| Địa chỉ | Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP Hồ Chí Minh |
| Chủ đầu tư | Công Ty CP Đầu Tư Nam Long |
| Công ty quản lý | Công Ty CP Dịch Vụ Nam Long |
| Dự kiến giao nhà | 09/2011 |
| Tình trạng pháp lý | Sổ hồng |
| Tiến độ thanh toán | 1 lần |
| Trục giao thông chính (km) | 0.6 |
| Đến TTTP (phút) | 18 |
| CSHT xung quanh | Phát triển |
| Kết nối GTCC (km) | 0.65 |
| Tiện ích | 0.5 km | 1 km | 2 km | 3 km | 5 km |
| Bệnh viện | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Cao đẳng / Đại học | 0 | 0 | 1 | 2 | 17 |
| Cấp 1 | 0 | 3 | 6 | 13 | 38 |
| Cấp 2 | 1 | 2 | 3 | 8 | 23 |
| Cấp 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 13 |
| Chợ | 0 | 0 | 2 | 3 | 12 |
| Khu vui chơi giải trí | 0 | 1 | 3 | 7 | 17 |
| Mầm non | 1 | 7 | 15 | 40 | 73 |
| Siêu thị/Cửa hàng tiện lợi | 6 | 13 | 36 | 59 | 189 |
| Trung tâm thương mại | 0 | 1 | 3 | 4 | 13 |
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
| Xe hơi | 60 |
| Xe máy | 452 |
| Thang máy | 6 |
| Diện tích đất (m2) | 6,000 |
| Mật độ xây dựng (%) | 40 |
| Hệ số sử dụng đất (lần) | 3.6 |
| Số tầng | 10 |
| Tổng số căn | 226 |
| Tên tòa nhà | An Viên 1 | An Viên 2 | An Viên 3 |
| Số tầng | 10 | 10 | 10 |
| Số căn | 66 | 79 | 81 |
| Loại | 1-PN | 2-PN | 3-PN | 4-PN | Office-tel | Duplex | Penthouse |
| Diện tích (m2) | 47.03 - 44.43 - 48.43 | 75.45 - 81.9 - 73.86 - 76.44 - 73.38 - 71.6 - 82.09 - 78.43 - 78.73 - 85.18 - 69.25 | 98.32 - 117.50 - 126.45 - 129.52 - 120.78 - 168.44 - 158.26 | ||||
| Diện tích trung bình (m2) | 46.63 | 76.94 | 131.32 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hướng | Đông, Tây, Nam, Bắc | Đông, Tây, Nam, Bắc | Đông, Tây, Nam, Bắc | ||||
| Số căn | 48 | 148 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Loại | 1-PN | 2-PN | 3-PN | 4-PN | Office-tel | Duplex | Penthouse |
| Giá bán khoảng giá căn | 1,100,000,000 - 1,200,000,000 | 1,600,000,000 - 1,850,000,000 | 2,600,000,000 | ||||
| Giá bán giá m2 | 25,093,277 | 22,497,066 | 22,127,660 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá bán trung bình căn | 1,144,245,373 | 1,729,522,019 | 2,600,000,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá bán trung bình dự án | 22,933,147 | ||||||
| Giá thuê căn | 6,000,000 | 9,000,000 | 12,000,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |