| Địa chỉ | 108-112B-114 Hồng Hà, Phường 02, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| Chủ đầu tư | Công Ty TNHH Nova Sasco |
| Nhà thầu | Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Số 5 |
| Công ty quản lý | Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Địa Ốc Nova (Novaland) |
| Hoàn thiện | Tải file |
| Dự kiến giao nhà | 12/2018 |
| Tình trạng pháp lý | Hợp đồng đặt cọc |
| Tiến độ thanh toán | 17 tháng |
| Trục giao thông chính (km) | 0.22 |
| Đến TTTP (phút) | 25 |
| CSHT xung quanh | Phát triển |
| Kết nối GTCC (km) | 0.65 |
| Tiện ích | 0.5 km | 1 km | 2 km | 3 km | 5 km |
| Bệnh viện | 0 | 1 | 13 | 27 | 66 |
| Cao đẳng / Đại học | 0 | 3 | 14 | 31 | 74 |
| Cấp 1 | 0 | 2 | 8 | 28 | 86 |
| Cấp 2 | 0 | 1 | 8 | 18 | 69 |
| Cấp 3 | 0 | 2 | 11 | 18 | 67 |
| Chợ | 0 | 0 | 4 | 11 | 32 |
| Khu vui chơi giải trí | 2 | 4 | 9 | 16 | 38 |
| Mầm non | 0 | 1 | 41 | 115 | 318 |
| Siêu thị/Cửa hàng tiện lợi | 8 | 17 | 74 | 210 | 542 |
| Trung tâm thương mại | 1 | 3 | 4 | 9 | 17 |
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
| Xe hơi | 550 |
| Xe máy | 1,980 |
| Thang máy | 18 |
| Diện tích đất (m2) | 17,777 |
| Mật độ xây dựng (%) | 44 |
| Hệ số sử dụng đất (lần) | 8.4 |
| Số tầng | 20 |
| Tổng số căn | 989 |
| Tên tòa nhà | Tháp A | Tháp B | Tháp C |
| Số tầng | 20 | 20 | 20 |
| Số căn | 400 | 285 | 304 |
| Loại | 1-PN | 2-PN | 3-PN | Office-tel |
| Diện tích (m2) | 50.14 - 51.52 - 52.55 - 52.75 - 55.84 - 56.10 | 55.19 - 55.20 - 56.12 - 67.39 - 68.50 - 68.84 - 69.07 - 69.44 - 71.26 - 72.92 - 73.10 - 74.18 - 74.68 | 90.40 - 92.00 - 95.68 - 105.60 | 38.12 - 40.28 - 40.48 - 48.51 - 52.15 - 61.88 - 33.04 - 35.03 - 35.42 - 35.8 - 36.2 - 36.6 |
| Diện tích trung bình (m2) | 53.15 | 67.38 | 95.92 | 41.13 |
| Hướng | Bắc, Nam, Tây | Đông, Tây, Nam, Bắc | Đông, Tây, Nam, Bắc | Đông, Tây, Nam, Bắc |
| Số căn | 106 | 643 | 140 | 100 |
| Loại | 1-PN | 2-PN | 3-PN | Office-tel | |||
| Giá bán khoảng giá căn | 1,883,636,364 - 2,290,909,091 | 2,443,636,364 - 3,034,181,818 | 4,066,618,182 - 4,411,781,818 | 1,374,545,455 - 2,066,909,091 | |||
| Giá bán giá m2 | 41,174,169 | 42,167,957 | 44,311,894 | 41,344,894 | |||
| Giá bán trung bình căn | 2,178,221,892 | 2,843,426,498 | 4,186,803,306 | 1,691,191,195 | |||
| Giá bán trung bình dự án | 42,404,549 | ||||||
| Giá thuê căn | 0 | 14,000,000 | 0 | 0 | |||