| Địa chỉ | 608 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Kho, Quận 1, TP Hồ Chí Minh |
| Chủ đầu tư | Công Ty TNHH Cảnh Sông |
| Nhà thầu | Công Ty CP Xây Dựng Cotec (CotecCons) |
| Công ty quản lý | Công Ty TNHH Quản Lý Quốc Tế Ascott Việt Nam |
| Hoàn thiện | Tải file |
| Dự kiến giao nhà | 11/2018 |
| Tình trạng pháp lý | Hợp đồng mua bán |
| Tiến độ thanh toán | 12 tháng |
| Trục giao thông chính (km) | 0 |
| Đến TTTP (phút) | 13 |
| CSHT xung quanh | Phát triển |
| Kết nối GTCC (km) | 0.35 |
| Tiện ích | 0.5 km | 1 km | 2 km | 3 km | 5 km |
| Bệnh viện | 0 | 4 | 23 | 49 | 82 |
| Cao đẳng / Đại học | 1 | 5 | 21 | 48 | 80 |
| Cấp 1 | 0 | 6 | 29 | 56 | 127 |
| Cấp 2 | 0 | 4 | 21 | 41 | 83 |
| Cấp 3 | 1 | 1 | 13 | 28 | 60 |
| Chợ | 0 | 1 | 15 | 27 | 62 |
| Khu vui chơi giải trí | 0 | 0 | 7 | 23 | 47 |
| Mầm non | 6 | 17 | 56 | 123 | 272 |
| Siêu thị/Cửa hàng tiện lợi | 2 | 27 | 172 | 326 | 613 |
| Trung tâm thương mại | 0 | 0 | 6 | 24 | 34 |
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
| Xe hơi | 102 |
| Xe máy | 204 |
| Thang máy | 3 |
| Diện tích đất (m2) | 6,439 |
| Mật độ xây dựng (%) | 33 |
| Hệ số sử dụng đất (lần) | 5.0 |
| Số tầng | 17 |
| Tổng số căn | 102 |
| Tên tòa nhà | River View |
| Số tầng | 17 |
| Số căn | 102 |
| Loại | 2-PN | 3-PN | 4-PN | Penthouse |
| Diện tích (m2) | 83.46 - 69.27 - 94.03 | 103.82 - 94.03 | 187.27 - 177.72 | 371.11 |
| Diện tích trung bình (m2) | 82.25 | 98.93 | 182.5 | 371.11 |
| Hướng | Đông Bắc, Đông Nam, Tây Nam, Tây Bắc | Đông Bắc, Đông Nam, Tây Nam, Tây Bắc | Đông Bắc, Đông Nam, Tây Nam | Đông Bắc, Đông Nam, Tây Nam |
| Số căn | 49 | 47 | 4 | 2 |
| Loại | 2-PN | 3-PN | 4-PN | Penthouse | |||
| Giá bán khoảng giá căn | 8,917,538,884 - 12,339,195,185 | 11,445,092,105 - 13,676,328,788 | 23,800,706,032 - 24,456,767,156 | 44,092,184,790 - 48,814,725,695 | |||
| Giá bán giá m2 | 124,902,443 | 118,896,630 | 131,498,836 | 124,837,965 | |||
| Giá bán trung bình căn | 11,025,670,703 | 12,343,848,141 | 24,214,211,482 | 46,453,455,242 | |||
| Giá bán trung bình dự án | 123,991,043 | ||||||
| Giá thuê căn | 50,000,000 | 0 | 0 | 0 | |||