| Địa chỉ | 215 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP Hồ Chí Minh |
| Chủ đầu tư | Công Ty TNHH Capitaland Thanh Niên |
| Nhà thầu | Công Ty CP Xây Dựng Số 1 (COFICO) |
| Công ty quản lý | Công Ty TNHH Quản Lý Quốc Tế Ascott Việt Nam |
| Hoàn thiện | Tải file |
| Dự kiến giao nhà | 06/2020 |
| Tình trạng pháp lý | Hợp đồng đặt cọc |
| Tiến độ thanh toán | 36 tháng |
| Trục giao thông chính (km) | 1.7 |
| Đến TTTP (phút) | 20 |
| CSHT xung quanh | Đang phát triển |
| Kết nối GTCC (km) | 0.6 |
| Tiện ích | 0.5 km | 1 km | 2 km | 3 km | 5 km |
| Bệnh viện | 0 | 0 | 1 | 3 | 12 |
| Cao đẳng / Đại học | 2 | 4 | 6 | 13 | 39 |
| Cấp 1 | 2 | 5 | 10 | 20 | 57 |
| Cấp 2 | 0 | 1 | 6 | 13 | 40 |
| Cấp 3 | 0 | 0 | 1 | 5 | 20 |
| Chợ | 0 | 0 | 2 | 4 | 14 |
| Khu vui chơi giải trí | 0 | 2 | 7 | 13 | 17 |
| Mầm non | 0 | 2 | 9 | 24 | 74 |
| Siêu thị/Cửa hàng tiện lợi | 1 | 5 | 33 | 87 | 226 |
| Trung tâm thương mại | 0 | 0 | 3 | 9 | 10 |
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
| Xe hơi | 219 |
| Xe máy | 548 |
| Thang máy | 14 |
| Diện tích đất (m2) | 7,900 |
| Mật độ xây dựng (%) | 40 |
| Hệ số sử dụng đất (lần) | 7.2 |
| Số tầng | 22 |
| Tổng số căn | 273 |
| Tên tòa nhà | Aire | Breeze |
| Số tầng | 22 | 22 |
| Số căn | 143 | 127 |
| Loại | 1-PN | 2-PN | 3-PN | 4-PN | Duplex | Penthouse |
| Diện tích (m2) | 63.26 | 90.08 - 90.23 - 90.97 - 92.63 - 92.98 - 93.08 | 142.22 - 143.79 - 143.87 - 147.92 | 187.91 - 188.78 | 235.53 - 242.23 - 256.47 | 411.74 |
| Diện tích trung bình (m2) | 63.26 | 91.66 | 144.45 | 188.35 | 244.74 | 411.74 |
| Hướng | Tây Bắc | Tây Nam, Tây Bắc | Đông Nam, Tây Nam, Đông Bắc | Đông Bắc, Tây Bắc, Đông Nam | Đông Nam, Tây Nam, Tây Bắc, Đông Bắc | Đông Nam, Tây Nam, Tây Bắc, Đông Bắc |
| Số căn | 32 | 110 | 89 | 31 | 5 | 3 |
| Loại | 1-PN | 2-PN | 3-PN | 4-PN | Duplex | Penthouse | |
| Giá bán khoảng giá căn | 5,132,867,906 | 6,119,127,000 - 8,000,269,200 | 9,237,040,313 - 12,756,733,211 | 20,048,483,636 - 22,059,392,728 | |||
| Giá bán giá m2 | 81,139,233 | 79,906,299 | 78,544,059 | 0 | 88,136,044 | 0 | |
| Giá bán trung bình căn | 5,132,867,906 | 7,443,241,302 | 11,248,021,890 | 0 | 21,039,837,911 | 0 | |
| Giá bán trung bình dự án | 79,067,047 | ||||||
| Giá thuê căn | 0 | 26,000,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |