| Địa chỉ | Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| Chủ đầu tư | Công Ty CP Gamuda Land (HCMC) |
| Nhà thầu | Công Ty CP Fecon |
| Công ty quản lý | Công Ty CP Gamuda Land (HCMC) |
| Hoàn thiện | Tải file |
| Dự kiến giao nhà | 09/2019 |
| Tình trạng pháp lý | Hợp đồng mua bán |
| Tiến độ thanh toán | 27 tháng |
| Trục giao thông chính (km) | 1.9 |
| Đến TTTP (phút) | 38 |
| CSHT xung quanh | Đang phát triển |
| Kết nối GTCC (km) | 0.75 |
| Tiện ích | 0.5 km | 1 km | 2 km | 3 km | 5 km |
| Bệnh viện | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Cao đẳng / Đại học | 0 | 0 | 1 | 5 | 15 |
| Cấp 1 | 0 | 1 | 8 | 21 | 49 |
| Cấp 2 | 0 | 1 | 8 | 19 | 46 |
| Cấp 3 | 0 | 2 | 10 | 18 | 43 |
| Chợ | 0 | 0 | 1 | 4 | 18 |
| Khu vui chơi giải trí | 0 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| Mầm non | 1 | 4 | 35 | 78 | 147 |
| Siêu thị/Cửa hàng tiện lợi | 4 | 8 | 52 | 125 | 288 |
| Trung tâm thương mại | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
| Xe hơi | 1,289 |
| Xe máy | 4,225 |
| Thang máy | 17 |
| Diện tích đất (m2) | 47,054 |
| Mật độ xây dựng (%) | 31 |
| Hệ số sử dụng đất (lần) | 4.8 |
| Số tầng | 16 |
| Tổng số căn | 2,093 |
| Tên tòa nhà | Block A | Block B | Block C |
| Số tầng | 16 | 16 | 16 |
| Số căn | 398 | 398 | 168 |
| Loại | 1-PN | 2-PN | 3-PN | Duplex |
| Diện tích (m2) | 49 - 49.3 - 53.2 - 53.3 | 59.4 - 59.7 - 63.3 - 63.6 - 65.4 - 67.4 - 71.2 - 74.4 - 66.4 - 84.1 | 97.7 - 104.3 - 114.4 - 112.3 | 96.8 - 98.1 - 111.9 - 112.2 - 114 - 117 - 127.4 - 130.6 - 191.8 - 152.9 |
| Diện tích trung bình (m2) | 51.2 | 67.49 | 107.18 | 125.27 |
| Hướng | Đông Bắc, Tây Nam, Tây Bắc, Đông Nam | Đông Bắc, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Nam, Đông, Tây, Nam, Bắc | Đông Bắc, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Nam, Đông, Tây, Nam, Bắc | Đông Bắc, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Nam, Đông, Tây, Nam, Bắc |
| Số căn | 112 | 652 | 131 | 69 |
| Loại | 1-PN | 2-PN | 3-PN | Duplex | |||
| Giá bán khoảng giá căn | 1,849,244,765 - 2,099,684,562 | 2,151,284,440 - 3,195,648,996 | 3,610,526,289 - 4,119,072,593 | 3,681,391,545 - 7,397,440,292 | |||
| Giá bán giá m2 | 37,590,468 | 35,142,526 | 35,870,150 | 38,261,141 | |||
| Giá bán trung bình căn | 2,002,622,228 | 2,268,834,867 | 3,741,256,677 | 5,694,913,344 | |||
| Giá bán trung bình dự án | 36,470,156 | ||||||
| Giá thuê căn | 0 | 10,000,000 | 0 | 0 | |||