| Địa chỉ | 256-258 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, TP Hồ Chí Minh |
| Chủ đầu tư | Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Phú Sơn Thuận |
| Nhà thầu | Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Cát Linh |
| Công ty quản lý | Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Phú Sơn Thuận |
| Hoàn thiện | Tải file |
| Dự kiến giao nhà | 05/2018 |
| Tình trạng pháp lý | Hợp đồng mua bán |
| Tiến độ thanh toán | 7 tháng |
| Trục giao thông chính (km) | 0 |
| Đến TTTP (phút) | 26 |
| CSHT xung quanh | Phát triển |
| Kết nối GTCC (km) | 0 |
| Tiện ích | 0.5 km | 1 km | 2 km | 3 km | 5 km |
| Bệnh viện | 1 | 6 | 30 | 49 | 97 |
| Cao đẳng / Đại học | 0 | 6 | 22 | 38 | 86 |
| Cấp 1 | 0 | 5 | 29 | 67 | 143 |
| Cấp 2 | 0 | 7 | 23 | 48 | 106 |
| Cấp 3 | 0 | 3 | 23 | 36 | 82 |
| Chợ | 0 | 3 | 25 | 46 | 73 |
| Khu vui chơi giải trí | 0 | 5 | 14 | 22 | 46 |
| Mầm non | 3 | 11 | 40 | 120 | 349 |
| Siêu thị/Cửa hàng tiện lợi | 2 | 24 | 141 | 287 | 742 |
| Trung tâm thương mại | 0 | 2 | 5 | 6 | 30 |
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
| Xe hơi | 438 |
| Xe máy | 1,504 |
| Thang máy | 12 |
| Diện tích đất (m2) | 17,941 |
| Mật độ xây dựng (%) | 55 |
| Hệ số sử dụng đất (lần) | 12.0 |
| Số tầng | 29 |
| Tổng số căn | 748 |
| Tên tòa nhà | Block A2 | Block B | Block A1 | Block C |
| Số tầng | 29 | 29 | 29 | 29 |
| Số căn | 152 | 190 | 152 | 167 |
| Loại | 1-PN | 2-PN | 3-PN |
| Diện tích (m2) | 53 - 52.4 - 52.7 | 74.75 - 74.61 - 69.7 - 69.9 - 69.97 - 69.98 - 70.2 - 70.29 - 70.88 - 79.82 - 121.92 - 87.26 - 109.57 - 101.36 - 70.28 - 76.57 - 116.69 - 87.18 - 79 - 80 | 86.18 - 89.35 - 89.56 - 89.59 - 89.79 - 109.25 - 109.42 - 109.85 - 109.68 - 87.39 - 111.19 - 109.68 - 89.43 - 105.1 |
| Diện tích trung bình (m2) | 52.7 | 82.5 | 95.13 |
| Hướng | Tây Bắc, Đông Nam | Tây Bắc, Đông Nam, Đông Bắc, Tây Nam | Tây Bắc, Đông Nam, Đông Bắc, Tây Nam |
| Số căn | 51 | 333 | 277 |
| Loại | 1-PN | 2-PN | 3-PN | ||||
| Giá bán khoảng giá căn | 2,525,090,909 - 2,565,818,182 | 2,900,000,000 - 4,113,105,612 | 4,198,422,381 - 5,751,357,219 | ||||
| Giá bán giá m2 | 48,027,444 | 49,160,988 | 50,051,071 | ||||
| Giá bán trung bình căn | 2,545,454,545 | 3,571,248,982 | 5,270,066,082 | ||||
| Giá bán trung bình dự án | 49,690,335 | ||||||
| Giá thuê căn | 0 | 18,000,000 | 20,000,000 | ||||